downside up
/ˈdaʊnˌsaɪd əp/Tính từ
- Hình thức thay thế lộn ngược.Alternative form of upside down.
Trạng từ
- Hình thức thay thế lộn ngược.Alternative form of upside down.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “downside up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish